ăn xổi

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔan˧˧ soj˧˩] · Huế [ʔaŋ˧˧ soj˧˨] · Sài Gòn [ʔaŋ˧˧ soj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nói cà, dưa mới muối đã lấy ăn.
    • Cà này ăn xổi được
  2. Sử dụng vội vàng, chưa được chín chắn.
    • Thực hiện kế hoạch đó phải có thời gian, không nên ăn xổi.

Từ, cụm từ chứa "ăn xổi"

Cấu tạo âm tiết

ănâm đầu (không) · vần ăn · thanh ngang
xổiâm đầu x · vần ôi · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "ăn xổi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.