Cụm từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔan˧˧ soj˧˩ ʔəː˧˩ tʰi˨˩] · Huế [ʔaŋ˧˧ soj˧˨ ʔəː˧˨ tʰɪj˦˩] · Sài Gòn [ʔaŋ˧˧ soj˨˩˦ ʔəː˨˩˦ tʰɪj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cách sống tạm bợ trước mắt cho qua ngày, không tính đến lâu dài.
- Phải điều ăn xổi ở thì
- Tiết trăm năm nỡ bỏ đi một ngày. (Nguyễn Du, Truyện Kiều)
Cấu tạo âm tiết
| ăn | âm đầu (không) · vần ăn · thanh ngang |
| xổi | âm đầu x · vần ôi · thanh hỏi |
| ở | âm đầu (không) · vần ơ · thanh hỏi |
| thì | âm đầu th · vần i · thanh huyền |
Định nghĩa theo mục "ăn xổi ở thì" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.