Đài Loan

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːj˨˩ lwaːn˧˧] · Huế [ʔɗaːj˦˩ lwaːŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɗaːj˨˩ l⁽ʷ⁾aːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. Một đảo quốc và quốc gia có chủ quyền thuộc khu vực Đông Á; tên chính thức: Trung Hoa Dân quốc.
  2. Một hòn đảo ở khu vực Đông Á.
  3. Tỉnh Đài Loan (Trung Hoa Dân Quốc), đơn vị hành chính bao gồm phần lớn đảo Đài Loan và quần đảo Bành Hồ.

Câu ví dụ

  • Bạn đã thử ăn lẩu ở Đài Loan chưa?Have you tried the hot pot in Taiwan?
  • Có rất nhiều núi ở Đài Loan.There's a lot of mountains in Taiwan.
  • Cao Hùng là thành phố cảng lớn nhất Đài Loan.Kaohsiung is Taiwan's largest port city.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"Đài Loan" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Taiwan
🇹🇭 Tiếng Thái ไต้หวัน tâi-wǎn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Từ, cụm từ chứa "Đài Loan"

Cấu tạo âm tiết

đàiâm đầu đ · vần ai · thanh huyền
loanâm đầu l · vần oan · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Đài Loan" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.