Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đàn hồi

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːn˨˩ hoj˨˩] · Huế [ʔɗaːŋ˦˩ hoj˦˩] · Sài Gòn [ʔɗaːŋ˨˩ hoj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có tính trở lại hình dáng cũ sau khi lực kéo ngừng tác dụng.
    • Cao-su là một chất đàn hồi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Đàn: co giãn; hồi: trở lại

"đàn hồi" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 弹性 tán xìng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đànâm đầu đ · vần an · thanh huyền
hồiâm đầu h · vần ôi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "đàn hồi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.