Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đàn nhị

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːn˨˩ ɲi˧˨ʔ] · Huế [ʔɗaːŋ˦˩ ɲɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗaːŋ˨˩ ɲɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nhạc cụ thuộc bộ dây có cung vĩ, có 2 dây.

"đàn nhị" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái ซอ saw

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đànâm đầu đ · vần an · thanh huyền
nhịâm đầu nh · vần i · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đàn nhị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.