Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đào hoa

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːw˨˩ hwaː˧˧] · Huế [ʔɗaːw˦˩ hwaː˧˧] · Sài Gòn [ʔɗaːw˨˩ waː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có duyên, được nhiều phụ nữ yêu mến.
    • Số đào hoa.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

đàoâm đầu đ · vần ao · thanh huyền
hoaâm đầu h · vần oa · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đào hoa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.