Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đào luyện

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːw˨˩ lwiən˧˨ʔ] · Huế [ʔɗaːw˦˩ lwiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗaːw˨˩ l⁽ʷ⁾iəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Rèn luyện con người bằng những thử thách.
    • Đào luyện nhân tài.

Cấu tạo âm tiết

đàoâm đầu đ · vần ao · thanh huyền
luyệnâm đầu l · vần uyên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đào luyện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.