Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đá hoa cương

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaː˧˦ hwaː˧˧ kɨəŋ˧˧] · Huế [ʔɗaː˨˩˦ hwaː˧˧ kɨəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɗaː˦˥ waː˧˧ kɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đá hoa quý, rất cứng, có chứa nhiều loại khoáng vật khác nhau, thường dùng làm vật liệu để xây dựng các công trình sang trọng.

Cấu tạo âm tiết

đáâm đầu đ · vần a · thanh sắc
hoaâm đầu h · vần oa · thanh ngang
cươngâm đầu c · vần ương · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đá hoa cương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.