Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đám tang

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːm˧˦ taːŋ˧˧] · Huế [ʔɗaːm˦˧˥ taːŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɗaːm˦˥ taːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. .

Câu ví dụ

  • Hàng trăm người dự đám tang của Tom.Hundreds attended Tom's funeral.

"đám tang" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh funeral
🇯🇵 Tiếng Nhật 葬式 そうしき
🇫🇷 Tiếng Pháp l'enterrement
🇩🇪 Tiếng Đức die Beerdigung
🇷🇺 Tiếng Nga похороны по́хороны
🇮🇹 Tiếng Ý il funerale

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đámâm đầu đ · vần am · thanh sắc
tangâm đầu t · vần ang · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đám tang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.