Động từ
- Đánh vòng.
- Đánh vu hồi bằng chiến thuật du kích để chiếm vùng căn cứ.
Cấu tạo âm tiết
| đánh | âm đầu đ · vần anh · thanh sắc |
| vu | âm đầu v · vần u · thanh ngang |
| hồi | âm đầu h · vần ôi · thanh huyền |
Định nghĩa theo mục "đánh vu hồi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.