Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɛn˨˩ sajŋ̟˧˧] · Huế [ʔɗɛŋ˦˩ sɛɲ˧˧] · Sài Gòn [ʔɗɛŋ˨˩ san˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đèn lắp trên các tuyến đường giao nhau, có ánh sáng màu xanh, là tín hiệu báo để các phương tiện giao thông tiếp tục chuyển động.
Câu ví dụ
- Anh ta đã bật đèn xanh cho chúng tôi bắt đầu.He gave us the signal to begin.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
Từ, cụm từ chứa "đèn xanh"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đèn xanh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.