Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓət̚˧˨ʔ ʔɗɛn˨˩ sajŋ̟˧˧] · Huế [ʔɓək̚˨˩ʔ ʔɗɛŋ˦˩ sɛɲ˧˧] · Sài Gòn [ʔɓək̚˨˩˨ ʔɗɛŋ˨˩ san˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ra hiệu cho phép làm một việc gì đó.
Câu ví dụ
- Anh ta đã bật đèn xanh cho chúng tôi bắt đầu.He gave us the signal to begin.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ .
Cấu tạo âm tiết
| bật | âm đầu b · vần ât · thanh nặng |
| đèn | âm đầu đ · vần en · thanh huyền |
| xanh | âm đầu x · vần anh · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "bật đèn xanh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.