đình chiến

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗïŋ˨˩ t͡ɕiən˧˦] · Huế [ʔɗɨn˦˩ t͡ɕiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗɨn˨˩ ciəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Ngừng các hoạt động quân sự theo thỏa thuận giữa các bên tham chiến.
    • Hiệp định đình chiến.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 停戰.

"đình chiến" trong các thứ tiếng

🇮🇹 Tiếng Ý la tregua

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

đìnhâm đầu đ · vần inh · thanh huyền
chiếnâm đầu ch · vần iên · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đình chiến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.