Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đón tiếp

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɔn˧˦ tiəp̚˧˦] · Huế [ʔɗɔŋ˦˧˥ tiəp̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗɔŋ˦˥ tip̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Gặp và tiếp đãi.
    • Đón tiếp các đại biểu.
    • Đón tiếp khách quý.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"đón tiếp" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 迎接 yíng jiē
🇯🇵 Tiếng Nhật 出迎え でむかえ
🇰🇷 Tiếng Hàn 맞이하다 matihada
🇫🇷 Tiếng Pháp accueillir
🇹🇭 Tiếng Thái ต้อนรับ tâwn-ráp
🇮🇹 Tiếng Ý accogliere

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đónâm đầu đ · vần on · thanh sắc
tiếpâm đầu t · vần iêp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đón tiếp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.