đô vật

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗo˧˧ vət̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɗow˧˧ vək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗow˧˧ vək̚˨˩˨] ~ [ʔɗow˧˧ jək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lực sĩ môn vật.
    • Khoẻ như đô vật.

"đô vật" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh wrestler
🇯🇵 Tiếng Nhật レスラー
🇫🇷 Tiếng Pháp lutteur
🇩🇪 Tiếng Đức Ringer
🇳🇱 Tiếng Hà Lan worstelaar

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

đôâm đầu đ · vần ô · thanh ngang
vậtâm đầu v · vần ât · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đô vật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.