Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Đôn Di

Danh từ riêng
Danh từ riêng
  1. Chu Đôn Di, người đất Liêm Lạc. Xem Liêm Lạc.

Cấu tạo âm tiết

đônâm đầu đ · vần ôn · thanh ngang
diâm đầu d · vần i · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Đôn Di" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.