Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwŋ͡m˧˧ ʔɗaːw˧˩] · Huế [ʔɗəwŋ͡m˧˧ ʔɗaːw˧˨] · Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˧˧ ʔɗaːw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đông người và thuộc nhiều tầng lớp khác nhau.
- Đông đảo quần chúng tham gia.
- Lực lượng đông đảo.
"đông đảo" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đông đảo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.