đông đảo

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwŋ͡m˧˧ ʔɗaːw˧˩] · Huế [ʔɗəwŋ͡m˧˧ ʔɗaːw˧˨] · Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˧˧ ʔɗaːw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Đông người và thuộc nhiều tầng lớp khác nhau.
    • Đông đảo quần chúng tham gia.
    • Lực lượng đông đảo.

"đông đảo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh numerous
🇨🇳 Tiếng Trung 广大 guǎng dà
🇮🇹 Tiếng Ý numeroso

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

đôngâm đầu đ · vần ông · thanh ngang
đảoâm đầu đ · vần ao · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "đông đảo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.