Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwŋ͡m˧˧ ʔɗak̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɗəwŋ͡m˧˧ ʔɗak̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˧˧ ʔɗak̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Rất đông người.
- Nhà ga đông đặc những người đi và đến.
- Có lượng lớn chất gì đó trong một chỗ nhỏ.
- Thuốc tẩy đông đặc sẽ có hiệu quả hơn.
"đông đặc" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | crowded · packed · rammed · concentrated · replete |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 凝固 níng gù |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | colmado · colmada · repleto · repleta |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đông đặc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.