Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˧˧ naːm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phía Đông phương Nam.
Câu ví dụ
- Gió thổi từ hướng Đông Nam.The wind is coming from the southeast.
"Đông Nam" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | southeast |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "Đông Nam"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "Đông Nam" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.