Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwŋ͡m˧˧ naːm˧˧ ʔaː˧˦] · Huế [ʔɗəwŋ͡m˧˧ naːm˧˧ ʔaː˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˧˧ naːm˧˧ ʔaː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Gồm bán đảo Trung Ấn và chư đảo cực Tây Thái Bình Dương.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 東南亞.
"Đông Nam Á" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | Southeast Asia |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เอเชียตะวันออกเฉียงใต้ ee-chia-tà-wan-àwk-chǐang-tâi |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| đông | âm đầu đ · vần ông · thanh ngang |
| nam | âm đầu n · vần am · thanh ngang |
| á | âm đầu (không) · vần a · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "Đông Nam Á" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.