Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đăng quang

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [ʔɗaŋ˧˧ kwaːŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɗaŋ˧˧ waːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Lên ngôi vua.
    • Dự lễ đăng quang của vua nước Thụy Điển.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Đăng: lên; quang(光): ánh sáng, sự vẻ vang

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

đăngâm đầu đ · vần ăng · thanh ngang
quangâm đầu qu · vần ang · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đăng quang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.