Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaŋ˧˧ tɛn˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɗaŋ˧˧ tɛŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tấm đan bằng chỉ mỏng, có hình trang trí, thường có hình răng cưa ở mép
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đăng ten" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.