Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đơn thức

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəːn˧˧ tʰɨk̚˧˦] · Huế [ʔɗəːŋ˧˧ tʰɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗəːŋ˧˧ tʰɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Toán học) Một số hạng đơn là tích của nhiều số hoặc nhiều biến số.

"đơn thức" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh monomial
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha monomio

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đơnâm đầu đ · vần ơn · thanh ngang
thứcâm đầu th · vần ưc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đơn thức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.