Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đương nhiệm

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɨəŋ˧˧ ɲiəm˧˨ʔ] · Huế [ʔɗɨəŋ˧˧ ɲiəm˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗɨəŋ˧˧ ɲim˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Hiện đang giữ chức vụ chính trị.
    • Tổng thống đương nhiệm.

Câu ví dụ thêm

  • Silvio Berlusconi là một chính trị gia người Ý, Thủ tướng đương nhiệm của nước Ý, cũng như là một doanh nhân thành đạt.Silvio Berlusconi is an Italian politician, the current Prime Minister of Italy, as well as a successful entrepreneur.

"đương nhiệm" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 현 hyeon

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

đươngâm đầu đ · vần ương · thanh ngang
nhiệmâm đầu nh · vần iêm · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đương nhiệm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.