Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đường chim

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Đường hiểm và cao chỉ có chim bay qua được mà thôi.

Cấu tạo âm tiết

đườngâm đầu đ · vần ương · thanh huyền
chimâm đầu ch · vần im · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đường chim" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.