Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɨəŋ˨˩ sïŋ˧˧] · Huế [ʔɗɨəŋ˦˩ ʂɨn˧˧] ~ [ʔɗɨəŋ˦˩ sɨn˧˧] · Sài Gòn [ʔɗɨəŋ˨˩ ʂɨn˧˧] ~ [ʔɗɨəŋ˨˩ sɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đường thẳng mà khi chuyển động thì vạch nên mặt nón hoặc mặt trụ.
- Độ dài đường sinh của hình trụ cũng chính bằng chiều cao của nó.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đường sinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.