Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Đường thi

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɨəŋ˨˩ tʰi˧˧] · Huế [ʔɗɨəŋ˦˩ tʰɪj˧˧] · Sài Gòn [ʔɗɨəŋ˨˩ tʰɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. Thơ của thi sĩ đời Đường (Trung Quốc) hoặc thơ được làm theo Đường luật.

Cấu tạo âm tiết

đườngâm đầu đ · vần ương · thanh huyền
thiâm đầu th · vần i · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Đường thi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.