Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đưa tình

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɨə˧˧ tïŋ˨˩] · Huế [ʔɗɨə˧˧ tɨn˦˩] · Sài Gòn [ʔɗɨə˧˧ tɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nói trai gái nhìn nhau thắm thiết để tỏ tình yêu thương.
    • Giữa đám tiệc, cô cậu đã đưa tình với nhau.

Cấu tạo âm tiết

đưaâm đầu đ · vần ưa · thanh ngang
tìnhâm đầu t · vần inh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "đưa tình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.