Đại Cồ Việt

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːj˧˨ʔ ko˨˩ viət̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɗaːj˨˩ʔ kow˦˩ viək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗaːj˨˩˨ kow˨˩ viək̚˨˩˨] ~ [ʔɗaːj˨˩˨ kow˨˩ jiək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. Quốc hiệu của Việt Nam dưới triều đại là nhà Đinh, nhà Tiền Lê và đầu thời nhà Lý.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Quốc hiệu này do vua Đinh Tiên Hoàng đặt năm 968. “Đại” (大) theo nghĩa chữ Hán là lớn, “Cồ” (瞿) là âm Hán-Việt cổ của từ Cự hay Cừ (巨) cũng là lớn. Đinh Tiên Hoàng muốn ghép hai chữ để khẳng định nước Việt là nước lớn.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

đạiâm đầu đ · vần ai · thanh nặng
cồâm đầu c · vần ô · thanh huyền
việtâm đầu v · vần iêt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "Đại Cồ Việt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.