Đại Việt

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːj˧˨ʔ viət̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɗaːj˨˩ʔ viək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗaːj˨˩˨ viək̚˨˩˨] ~ [ʔɗaːj˨˩˨ jiək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. Một quốc hiệu của Việt Nam từ 1054 đến 1400 và từ 1428 đến 1804. Sử dụng bởi Triều Lý, Triều Trần, Triều Lê Sơ, Tây Sơn và đầu Triều Nguyễn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ chữ Hán 大越 (nghĩa là “nước Việt lớn”).

Từ liên quan

Từ cùng họ

Từ, cụm từ chứa "Đại Việt"

Cấu tạo âm tiết

đạiâm đầu đ · vần ai · thanh nặng
việtâm đầu v · vần iêt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "Đại Việt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.