Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đại thắng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːj˧˨ʔ tʰaŋ˧˦] · Huế [ʔɗaːj˨˩ʔ tʰaŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗaːj˨˩˨ tʰaŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Thắng lợi to lớn, vẻ vang (trong chiến đấu)
    • Đại thắng quân viễn chinh phương Bắc.

Cấu tạo âm tiết

đạiâm đầu đ · vần ai · thanh nặng
thắngâm đầu th · vần ăng · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đại thắng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.