đạn đạo

Danh từ
Danh từ
  1. Kĩ thuật nghiên cứu đường bắn đạn.
    • Pháo binh nghiên cứu đạn đạo.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Đạn: viên đạn; đạo: đường đi

Từ, cụm từ chứa "đạn đạo"

Cấu tạo âm tiết

đạnâm đầu đ · vần an · thanh nặng
đạoâm đầu đ · vần ao · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đạn đạo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.