đạo đức học

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːw˧˨ʔ ʔɗɨk̚˧˦ hawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɗaːw˨˩ʔ ʔɗɨk̚˦˧˥ hawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗaːw˨˩˨ ʔɗɨk̚˦˥ hawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. là môn học tập trung xung quanh vấn đề đạo đức.

"đạo đức học" trong các thứ tiếng

🇮🇹 Tiếng Ý l'etica

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đạoâm đầu đ · vần ao · thanh nặng
đứcâm đầu đ · vần ưc · thanh sắc
họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đạo đức học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.