Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đạo luật

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːw˧˨ʔ lwət̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɗaːw˨˩ʔ lwək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗaːw˨˩˨ l⁽ʷ⁾ək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Văn bản pháp luật của nhà nước.
    • Hiến pháp là một đạo luật cơ bản của nhà nước (HNĐ).
    • Các đạo luật về bảo vệ quyền công dân.

Câu ví dụ thêm

  • Có một đạo luật cấm hành vi như vậy.There is an Act which outlaws such behavior.

"đạo luật" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh act

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đạoâm đầu đ · vần ao · thanh nặng
luậtâm đầu l · vần uât · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đạo luật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.