Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đất đai

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗət̚˧˦ ʔɗaːj˧˧] · Huế [ʔɗək̚˦˧˥ ʔɗaːj˧˧] · Sài Gòn [ʔɗək̚˦˥ ʔɗaːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đất trồng trọt, sử dụng (nói khái quát).
    • luật đất đai
    • đất đai phì nhiêu
    • mua bán đất đai, nhà cửa
  2. Khoảng mặt đất tương đối rộng (nói khái quát).
    • xâm chiếm đất đai

"đất đai" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh land
🇨🇳 Tiếng Trung 土地 tǔ dì
🇯🇵 Tiếng Nhật 土地 とち
🇹🇭 Tiếng Thái ที่ดิน thîi-din

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đấtâm đầu đ · vần ât · thanh sắc
đaiâm đầu đ · vần ai · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đất đai" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.