đầu cơ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɗəw˨˩ kəː˧˧] · Huế [ʔɗəw˦˩ kəː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Lợi dụng cơ chế tự phát của thị trường để hoạt động mua bán thu lãi mau chóng và dễ dàng. Đầu cơ tích trữ.
    • Bán giá đầu cơ.
    • Đầu cơ gạo.
  2. Lợi dụng cơ hội để mưu lợi riêng.
    • Đầu cơ chính trị.

"đầu cơ" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 投机 tóu jī

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "đầu cơ"

Cấu tạo âm tiết

đầuâm đầu đ · vần âu · thanh huyền
cơâm đầu c · vần ơ · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đầu cơ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.