Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đầu não

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəw˨˩ naːw˦ˀ˥] · Huế [ʔɗəw˦˩ naːw˧˨] · Sài Gòn [ʔɗəw˨˩ naːw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đầu óc con người; dùng để ví trung tâm điều khiển và lãnh đạo cao nhất trong một cơ cấu tổ chức.
    • cơ quan đầu não
    • trung tâm đầu não của hệ thống

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

đầuâm đầu đ · vần âu · thanh huyền
nãoâm đầu n · vần ao · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "đầu não" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.