Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəw˨˩ taj˧˧] · Huế [ʔɗəw˦˩ taj˧˧] · Sài Gòn [ʔɗəw˨˩ ta(ː)j˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Tác phẩm) sáng tác đầu tiên của một người nào đó.
- Phim đầu tay.
- Cuốn sách đầu tay.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đầu tay" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.