Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɗəw˨˩ tʰaːj˧˧] · Huế [ʔɗəw˦˩ tʰaːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nhập vào một cái thai để sinh ra thành kiếp khác (theo thuyết luân hồi của đạo Phật).
Câu ví dụ
- Tom muốn được đầu thai thành phụ nữ.Tom would like to be reincarnated as a woman.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 投胎.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đầu thai" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.