Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đầu vào

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəw˨˩ vaːw˨˩] · Huế [ʔɗəw˦˩ vaːw˦˩] · Sài Gòn [ʔɗəw˨˩ vaːw˨˩] ~ [ʔɗəw˨˩ jaːw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Các chi phí về lao động, vật tư, tiền vốn trong hoạt động sản xuất, kinh doanh; phân biệt với đầu ra.
    • chi phí đầu vào
    • hạch toán đầu vào
  2. Dữ liệu và các lệnh đưa vào máy tính; phân biệt với đầu ra.

Câu ví dụ thêm

  • Anh ấy đã trượt kì thi đầu vào.He failed the entrance exam.
  • Anh ấy đã đâm đầu vào một cái cột.He bumped his head against a post.
  • Mọi chuyện bắt đầu vào ngày tôi mười tuổi.It all started the day I became ten years old.

"đầu vào" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh input

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đầuâm đầu đ · vần âu · thanh huyền
vàoâm đầu v · vần ao · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "đầu vào" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.