đậu mùa

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəw˧˨ʔ muə˨˩] · Huế [ʔɗəw˨˩ʔ muə˦˩] · Sài Gòn [ʔɗəw˨˩˨ muə˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bệnh truyền nhiễm lây lan nhanh biểu hiện qua các mụn phỏng nước trên mặt da khi khỏi để lại sẹo nhỏ, sâu và dày (rỗ hoa).

Từ, cụm từ chứa "đậu mùa"

Cấu tạo âm tiết

đậuâm đầu đ · vần âu · thanh nặng
mùaâm đầu m · vần ua · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "đậu mùa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.