Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đậu tương

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəw˧˨ʔ tɨəŋ˧˧] · Huế [ʔɗəw˨˩ʔ tɨəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɗəw˨˩˨ tɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tức đậu nành dùng làm tương.
    • Mua đậu tương về làm tương.

Cấu tạo âm tiết

đậuâm đầu đ · vần âu · thanh nặng
tươngâm đầu t · vần ương · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đậu tương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.