Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đắn đo

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗan˧˦ ʔɗɔ˧˧] · Huế [ʔɗaŋ˦˧˥ ʔɗɔ˧˧] · Sài Gòn [ʔɗaŋ˦˥ ʔɗɔ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cân nhắc giữa nên và không nên, chưa quyết định được.
    • Có điều muốn nói, nhưng đắn đo mãi.

"đắn đo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh agonize
🇨🇳 Tiếng Trung 斟酌 zhēn zhuó

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đắnâm đầu đ · vần ăn · thanh sắc
đoâm đầu đ · vần o · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đắn đo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.