Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đắt đỏ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗat̚˧˦ ʔɗɔ˧˩] · Huế [ʔɗak̚˦˧˥ ʔɗɔ˧˨] · Sài Gòn [ʔɗak̚˦˥ ʔɗɔ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Giá cao hơn bình thường nhiều lần.
    • Hàng hóa đắt đỏ.
    • Giá sinh hoạt đắt đỏ.

Câu ví dụ thêm

  • Không có gì đắt đỏ hơn tình yêu.There's nothing more expensive than love.
  • Chi phí sinh hoạt ở New York rất đắt đỏ.The cost of living in New York is very expensive.
  • Giáo dục thì đắt đỏ.Education is expensive.

"đắt đỏ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh costly · expensive
🇨🇳 Tiếng Trung 昂贵 áng guì

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đắtâm đầu đ · vần ăt · thanh sắc
đỏâm đầu đ · vần o · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "đắt đỏ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.