Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaŋ˧˩ tʰɨk̚˧˦] · Huế [ʔɗaŋ˧˨ tʰɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗaŋ˨˩˦ tʰɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hệ thống hai số hoặc hai biểu thức đại số liên kết với nhau bằng dấu bằng (=); biểu thức bằng nhau.
- a + b = x + y là một đẳng thức.
"đẳng thức" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | equation |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | ecuación |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Trái nghĩa
Từ, cụm từ chứa "đẳng thức"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đẳng thức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.