bất đẳng thức

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓət̚˧˦ ʔɗaŋ˧˩ tʰɨk̚˧˦] · Huế [ʔɓək̚˦˧˥ ʔɗaŋ˧˨ tʰɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓək̚˦˥ ʔɗaŋ˨˩˦ tʰɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hệ thống hai số hoặc hai biểu thức đại số liên kết với nhau bằng dấu lớn, nhỏ (>, <).
    • a + b < x + y là một bất đẳng thức.

"bất đẳng thức" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh inequality
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha inecuación

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Trái nghĩa

Cấu tạo âm tiết

bấtâm đầu b · vần ât · thanh sắc
đẳngâm đầu đ · vần ăng · thanh hỏi
thứcâm đầu th · vần ưc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bất đẳng thức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.