Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đặc cách

Tính từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗak̚˧˨ʔ kajk̟̚˧˦] · Huế [ʔɗak̚˨˩ʔ kat̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗak̚˨˩˨ kat̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Chỉ ai đó có gì đó đặc biệt và ưu tiên hơn.
    • Xin đặc cách miễn học phí.
    • Nó được đặc cách, không phải đóng học phí.
Động từ
  1. Làm cho ai đó đặc biệt, khác biệt.

Cấu tạo âm tiết

đặcâm đầu đ · vần ăc · thanh nặng
cáchâm đầu c · vần ach · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đặc cách" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.