Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đặc sản

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗak̚˧˨ʔ saːn˧˩] · Huế [ʔɗak̚˨˩ʔ ʂaːŋ˧˨] ~ [ʔɗak̚˨˩ʔ saːŋ˧˨] · Sài Gòn [ʔɗak̚˨˩˨ ʂaːŋ˨˩˦] ~ [ʔɗak̚˨˩˨ saːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sản vật, sản phẩm hay hàng hoá mang tính đặc trưng của một vùng miền.
    • Đặc sản Tây Bắc.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 特產.

"đặc sản" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh specialty
🇯🇵 Tiếng Nhật 名物 めいぶつ
🇫🇷 Tiếng Pháp la spécialité
🇩🇪 Tiếng Đức die Spezialität

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đặcâm đầu đ · vần ăc · thanh nặng
sảnâm đầu s · vần an · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "đặc sản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.