đặc tính

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗak̚˧˨ʔ tïŋ˧˦] · Huế [ʔɗak̚˨˩ʔ tɨn˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗak̚˨˩˨ tɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tính chất riêng, không giống với tính chất các sự vật khác.
    • Thích cái mới, cái lạ là đặc tính của tuổi trẻ.

Câu ví dụ thêm

  • Đặc tính quan trọng nhất của một bản dịch là độ chính xác.The most important quality of a translation is accuracy.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"đặc tính" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 특성 teukseong
🇫🇷 Tiếng Pháp la propriété
🇩🇪 Tiếng Đức die Eigenschaft
🇹🇭 Tiếng Thái คุณลักษณะ khun-ná-lák-sà-nà

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

đặcâm đầu đ · vần ăc · thanh nặng
tínhâm đầu t · vần inh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đặc tính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.