Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đặc trách

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗak̚˧˨ʔ t͡ɕajk̟̚˧˦] · Huế [ʔɗak̚˨˩ʔ ʈat̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗak̚˨˩˨ ʈat̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chịu trách nhiệm riêng về một công tác nào đó.
    • Cố vấn đặc trách.
    • Đặc trách công tác đoàn.

Cấu tạo âm tiết

đặcâm đầu đ · vần ăc · thanh nặng
tráchâm đầu tr · vần ach · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đặc trách" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.